
Truyền giáo không chỉ là kể cho người khác nghe về Thiên Chúa, mà còn là để họ có cơ hội chạm đến tình yêu của Người qua chính cuộc đời chúng ta. Truyền giáo là một cuộc gặp gỡ. Và trong mỗi cuộc gặp gỡ chân thành, khi chúng ta tưởng mình đang đem Chúa đến với người khác, biết đâu chính Chúa đã âm thầm đến gặp chúng ta trước, để biến đổi trái tim chúng ta, rồi từ trái tim ấy, tình yêu của Người tiếp tục được trao đi.
Lần thứ hai trở lại với mảnh đất truyền giáo, tôi nhận ra mình đang đứng trước một khởi đầu mới. Nếu lần đầu tiên tôi đặt chân đến nơi đây sau ngày khấn lần đầu, thì lần trở lại này diễn ra sau ngày khấn trọn. Hai lần đến, hai dấu mốc của đời thánh hiến, nhưng dường như mỗi lần trở lại, Chúa lại mở ra trong tôi một cách nhìn mới về sứ vụ mà Người trao phó. Có lẽ cuộc đời tôi sẽ còn gắn bó với sứ vụ truyền giáo, bởi đó vẫn luôn là thao thức âm thầm trong lòng tôi, một thao thức mà tôi tin rằng được khơi lên từ chính ân sủng của Chúa.
Những ngày đầu tiên đặt chân lên mảnh đất ấy, đến với đồng bào các dân tộc, tôi mang trong mình một ước mong rất rõ ràng: nói về Chúa cho mọi người, giúp họ đón nhận Tin Mừng và trở thành những người con của Hội Thánh. Tôi đã nghĩ nhiều đến kết quả của công việc truyền giáo, đến những người được học giáo lý, được lãnh nhận Bí tích Rửa tội, như thể đó là những dấu chỉ cụ thể nhất để đánh giá những cố gắng của người thợ truyền giáo.
Thế nhưng, sau ba năm hiện diện nơi đây, tôi vẫn chưa được chứng kiến một người nào xin lãnh nhận Bí tích Rửa tội. Tôi không khỏi băn khoăn. Quý cha, quý sơ đã tận tâm biết bao! Các ngài không quản ngại đường sá xa xôi, hiểm trở; không ngại khó khăn, thiếu thốn; luôn tìm cách nâng đỡ, giúp đỡ bà con trong đời sống thường ngày cũng như đời sống đức tin. Vậy mà tại sao sau bao nhiêu cố gắng, tôi vẫn chưa được nhìn thấy một ai tự nguyện bước đến xin đón nhận Tin Mừng? Phải chăng những nỗ lực ấy chưa đủ? Hay mảnh đất này quá khô cằn? Trong tôi có một chút chán nản, một chút tiếc nuối, thậm chí có cả những trách móc không thành lời.
Tôi đã tự hỏi về những gì mình có thể làm, nhưng có lẽ khi ấy, tôi chưa đủ lặng để tự hỏi mình đã thực sự hiểu những con người mà mình muốn đem Tin Mừng đến cho họ hay chưa. Và rồi, lần trở lại thứ hai đã giúp tôi nhìn sứ vụ truyền giáo bằng một ánh mắt khác.
Tôi dần nhận ra rằng truyền giáo không đơn thuần là cố gắng nói về Chúa cho người khác, cũng không phải là tìm mọi cách để thuyết phục họ đón nhận một niềm tin. Trước hết, truyền giáo là một cuộc gặp gỡ. Một cuộc gặp gỡ giữa người với người, giữa những tâm hồn với nhau, và sâu xa hơn, là nơi Thiên Chúa âm thầm hiện diện, chạm đến lòng người theo cách của Người.
Cuộc gặp gỡ ấy có thể bắt đầu từ một lần tiếp xúc còn nhiều bỡ ngỡ, một lời chào hỏi vụng về, một lần ghé thăm chẳng có gì đặc biệt. Rồi qua những lần gặp gỡ tiếp theo, sự xa lạ dần nhường chỗ cho thân quen; những câu chuyện về gia đình, nếp ăn, nếp sống, những niềm vui và nỗi buồn cũng dần được sẻ chia. Khi đã có đủ tin tưởng, người ta bắt đầu mở lòng, kể cho nhau nghe những điều sâu kín hơn: những lo toan, những tổn thương, những day dứt và cả những ước mơ chưa từng nói thành lời. Lúc ấy, tôi hiểu rằng một cuộc gặp gỡ đích thực không chỉ là cơ hội để chúng ta trao ban, mà còn là cơ hội để chính mình được đón nhận.
Chúng ta đến với người khác, có thể nghĩ rằng mình sẽ đem đến cho họ một điều gì đó, nhưng rồi lại nhận được biết bao điều quý giá: sự tin tưởng, những kinh nghiệm sống, những cảm nghiệm bình dị mà sâu sắc, những nỗi niềm khiến lòng mình biết rung động trước phận người. Đôi khi, chính những con người mà chúng ta tưởng mình đến để nâng đỡ lại giúp chúng ta nhận ra những giới hạn của bản thân, học lại bài học về lòng kiên nhẫn, sự khiêm tốn và tình yêu không đòi đáp trả.
Bởi lẽ, dù họ là ai, thuộc dân tộc nào, mỗi người đều mang trong mình phẩm giá của một người con Thiên Chúa, đều có một trái tim biết yêu thương, biết đau khổ và khát khao được yêu thương. Trước khi là người cần được loan báo Tin Mừng, họ đã là những con người cần được đón nhận, tôn trọng và yêu thương.
Từ những chuyến thăm viếng, tôi bắt đầu đi từ những người giáo dân có hoàn cảnh khó khăn, đến những gia đình nguội lạnh trong đời sống đức tin, những người đã lâu không đến nhà thờ, rồi cả những người chưa biết Chúa đang sống quanh mình. Tôi cùng chị em tìm đến những bản làng xa xôi, men theo những con đường quanh co, những triền đồi, những khe núi.
Càng đi, tôi càng nhận ra một cánh đồng truyền giáo mênh mông đang chờ những người thợ gặt. Cánh đồng truyền giáo ấy không chỉ cần những người thợ quảng đại, biết vận dụng những khả năng Chúa ban để phục vụ Tin Mừng nhưng hơn hết cần những người biết cúi xuống trước những phận người bé nhỏ; biết dừng lại bên một người đang cô đơn; biết kiên nhẫn gõ cửa ngay cả khi chưa được đón tiếp; biết lắng nghe mà không vội phán xét; biết yêu thương mà không đặt ra điều kiện.
Lưỡi liềm của người thợ gặt Tin Mừng không chỉ được làm nên từ những lời giảng dạy hay những việc bác ái cụ thể. Nó còn được mài sắc bằng sự dấn thân, lòng quảng đại, sự kiên trì và một trái tim biết lắng nghe. Có những hạt giống không thể nảy mầm chỉ sau một lần gieo xuống. Có những cánh cửa không thể mở ra chỉ bằng một lời mời gọi. Và có những tâm hồn cần rất nhiều thời gian để có thể tin tưởng, để dám mở lòng và để nhận ra rằng mình được yêu thương.
Người thợ truyền giáo vì thế cần học cách tôn trọng thời gian của Thiên Chúa. Có những lúc ta gieo hạt, có những lúc ta tưới nước, nhưng không phải lúc nào ta cũng được nhìn thấy mùa gặt. Có những cố gắng dường như chẳng để lại dấu ấn nào, những hy sinh không ai biết đến, những lời cầu nguyện chưa thấy hồi đáp. Thế nhưng, sự im lặng ấy không có nghĩa là Thiên Chúa vắng mặt, cũng không có nghĩa là những gì ta làm trở nên vô ích.
Bởi đức tin không phải là một kết quả có thể đo đếm hoàn toàn bằng những con số. Việc chưa có ai xin lãnh nhận Bí tích Rửa tội không có nghĩa là những cuộc gặp gỡ đã trở nên vô ích. Một gia đình chưa trở lại nhà thờ không có nghĩa là những lần thăm viếng chẳng mang lại hoa trái. Có thể, trong lòng họ, một hạt giống nhỏ bé đã được gieo xuống; có thể, hình ảnh về một người nữ tu kiên nhẫn, chân thành và không ngại đường xa đã âm thầm để lại một dấu ấn. Còn hạt giống ấy sẽ nảy mầm khi nào, bằng cách nào, có lẽ không phải lúc nào chúng ta cũng được biết.
Điều đó không có nghĩa là người truyền giáo thôi thao thức trước những người chưa biết Chúa, hay không còn quan tâm đến việc loan báo Tin Mừng. Trái lại, chính vì yêu mến Chúa và thao thức cho anh chị em mình, chúng ta càng cần học cách loan báo Tin Mừng bằng cả lời nói lẫn cuộc sống, bằng lòng nhiệt thành nhưng không nóng vội, bằng ước mong người khác gặp được Chúa nhưng vẫn tôn trọng tự do của họ. Bởi tình yêu đích thực không cưỡng ép, và Tin Mừng chỉ có thể được đón nhận cách sâu xa khi con người cảm nhận được tình yêu chứ không phải sức ép.
Trong những chuyến thăm viếng, tôi nhận ra rằng truyền giáo không nhất thiết bắt đầu bằng những lời giảng dạy. Nhiều khi, nó bắt đầu từ một lời hỏi thăm, một ánh mắt cảm thông, một sự lắng nghe chân thành hay một lần dừng chân bên một người mà ít ai để ý.
Tôi nhớ mãi cuộc gặp gỡ với một bà cụ đã cao tuổi, chưa phải là người Công giáo và sống một mình. Bà có tính tình khá khó gần nên ít người muốn trò chuyện hay tiếp xúc. Cuộc đời bà cũng chất chứa nhiều nỗi niềm riêng, những day dứt và những lo toan mà không phải ai cũng có thể thấu hiểu.
Một hôm, trên đường đi thăm viếng như thường lệ, chúng tôi tình cờ gặp bà. Thấy bà đi lại khó khăn, chúng tôi dừng xe hỏi thăm. Có lẽ chỉ là một cử chỉ rất đỗi bình thường đối với chúng tôi, nhưng bà lại vui vẻ dẫn chúng tôi về nhà và bắt đầu kể chuyện đời mình.
Khi biết chúng tôi là những nữ tu đang phục vụ tại nhà thờ, bà kể rằng thuở nhỏ, bà từng được các bạn dẫn vào nhà thờ. Điều khiến chúng tôi xúc động là sau bao nhiêu năm tháng, khi ký ức về nhiều điều có lẽ đã phai nhạt, bà vẫn còn nhớ một vài lời trong kinh Kính Mừng, đặc biệt là câu: “Trong giờ lâm tử”.
Một lời kinh ngắn ngủi còn sót lại sau bao năm tháng bỗng trở thành chiếc cầu nối giữa quá khứ và hiện tại, giữa một người phụ nữ chưa biết Chúa và những người nữ tu tình cờ bước đến cuộc đời bà. Tôi không biết bà đã nhớ câu kinh ấy bằng cách nào, cũng không thể biết những gì đã diễn ra trong tâm hồn bà suốt những năm tháng dài. Nhưng tôi chợt nhận ra rằng có những điều tưởng như đã ngủ quên vẫn có thể âm thầm ở lại trong lòng người, chờ một ngày được đánh thức.
Bà vui mừng khi gặp chúng tôi và nói rằng nhờ ơn trên mà hôm ấy bà ra đường mới gặp được các dì. Từ đó, chúng tôi thường xuyên đến thăm, trò chuyện và lắng nghe bà tâm sự về cuộc đời, về những lo lắng, những day dứt và cả những thao thức mà có lẽ bà đã cất giữ trong lòng từ rất lâu.
Chúng tôi không có gì lớn lao để trao tặng bà. Những lần ghé thăm cũng chẳng phải những chương trình truyền giáo đặc biệt. Đôi khi, chỉ là ngồi bên bà, nghe bà kể chuyện, hỏi han đôi điều, để bà có cơ hội nói ra những gì chất chứa trong lòng. Thế nhưng, qua những lần gặp gỡ ấy, tôi hiểu rằng có những món quà không cần được gói ghém, có những lời loan báo không cần phải cất lên thành tiếng. Sự hiện diện chân thành tự nó đã có thể trở thành một dấu chỉ của tình yêu.
Phải chăng, trong cuộc gặp gỡ ấy, chúng tôi đến để đem Chúa đến với bà, nhưng chính bà cũng giúp chúng tôi nhận ra một điều quan trọng: không ai quá nhỏ bé để được Thiên Chúa quan tâm, không cuộc đời nào nên bị đóng khung mãi trong những lỗi lầm hay những tổn thương của quá khứ, và không ai đáng bị lãng quên chỉ vì họ khó gần hay có một cuộc đời không giống với những gì người khác mong đợi. Trước mắt Thiên Chúa, mỗi người vẫn luôn là một con người đáng được yêu thương và có khả năng mở lòng trước ân sủng của Người.
Tôi không biết hành trình đức tin của bà rồi sẽ đi đến đâu. Tôi cũng không biết những lần thăm viếng ấy có đưa bà đến gần hơn với cánh cửa đức tin hay không. Nhưng tôi tin rằng điều quan trọng trước hết là bà đã có thêm một cuộc gặp gỡ, được lắng nghe, được sẻ chia và cảm nhận rằng mình không bị bỏ quên. Và biết đâu, qua sự hiện diện nhỏ bé của chúng tôi, bà đã thoáng nhận ra một chút gì đó về Thiên Chúa – Đấng vẫn âm thầm tìm đến con người, ngay cả khi con người chưa biết gọi tên Người.
Nhìn lại hành trình của mình, tôi nhận ra rằng có lẽ điều cần được biến đổi trước tiên trong sứ vụ truyền giáo không phải là những con người chúng ta gặp, mà chính là ánh mắt và trái tim của người được sai đi. Khi còn quá chú tâm đến kết quả, tôi dễ thất vọng trước những gì mình chưa làm được. Khi chỉ mong người khác đón nhận điều mình trao ban, tôi có thể bỏ lỡ những điều họ đang âm thầm trao tặng. Khi quá nôn nóng muốn nhìn thấy hoa trái, tôi dễ quên rằng Thiên Chúa vẫn đang làm việc trong những nơi sâu kín nhất của lòng người, theo một nhịp điệu mà tôi không thể quyết định thay Người.
Truyền giáo, vì thế, không chỉ là hành trình đi đến với những vùng đất xa xôi, mà còn là hành trình đi ra khỏi những định kiến, những mong đợi và cả những giới hạn của chính mình. Đó là hành trình học cách nhìn người khác bằng ánh mắt của Chúa, đón nhận họ như chính họ là, và kiên nhẫn đồng hành với họ mà không áp đặt lên họ nhịp bước của mình.
Bởi truyền giáo là cuộc gặp gỡ, nên đó không phải là công việc dành riêng cho những người có bằng cấp, tài năng đặc biệt hay nhiều phương tiện vật chất. Bất cứ ai cũng có thể trở thành người mang Tin Mừng, miễn là biết mở lòng để yêu thương, biết cúi xuống để phục vụ và biết ở lại với người khác bằng một sự hiện diện chân thành. Có thể chúng ta không có nhiều điều để trao ban, nhưng ai cũng có thể trao đi thời gian, sự quan tâm, lòng kiên nhẫn và một trái tim không khép kín.
Và hơn hết, người truyền giáo cần để cho chính mình được Tin Mừng chạm đến, được Thiên Chúa biến đổi mỗi ngày. Bởi làm sao chúng ta có thể nói về một Thiên Chúa giàu lòng thương xót nếu chính mình không biết cảm thông? Làm sao chúng ta có thể loan báo tình yêu nếu sự hiện diện của chúng ta khiến người khác cảm thấy bị phán xét? Và làm sao chúng ta có thể nói về một Thiên Chúa luôn đi bước trước nếu chúng ta không sẵn lòng bước ra khỏi vùng an toàn của mình để đến với những con người xa lạ?
Có lẽ, điều đọng lại sâu sắc nhất trong tôi sau những năm tháng hiện diện trên mảnh đất truyền giáo không phải là mình đã làm được bao nhiêu việc, gặp được bao nhiêu người hay chứng kiến bao nhiêu thành quả. Điều đáng quý hơn cả là tôi đang học cách yêu thương nhiều hơn, kiên nhẫn hơn, khiêm tốn hơn và tin tưởng hơn vào hoạt động âm thầm của Thiên Chúa.
Tôi vẫn mong những người chưa biết Chúa một ngày nào đó sẽ nhận ra tình yêu của Người. Tôi vẫn thao thức trước những cánh đồng truyền giáo còn mênh mông và những tâm hồn đang chờ được nghe Tin Mừng. Nhưng giờ đây, tôi hiểu rằng mình không được sai đi chỉ để tìm kiếm những kết quả hữu hình. Tôi được sai đi để hiện diện, để yêu thương, để gieo hạt và để phó thác phần còn lại trong tay Thiên Chúa.
Bởi cuối cùng, truyền giáo không chỉ là kể cho người khác nghe về Thiên Chúa, mà còn là để họ có cơ hội chạm đến tình yêu của Người qua chính cuộc đời chúng ta. Truyền giáo là một cuộc gặp gỡ. Và trong mỗi cuộc gặp gỡ chân thành, khi chúng ta tưởng mình đang đem Chúa đến với người khác, biết đâu chính Chúa đã âm thầm đến gặp chúng ta trước, để biến đổi trái tim chúng ta, rồi từ trái tim ấy, tình yêu của Người tiếp tục được trao đi.
NẮNG SỚM